Trải nghiệm sức mạnh hiện tại (Record no. 4)
[ view plain ]
| 000 -Trường điều khiển | |
|---|---|
| 01198nam a2200241 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển nội bộ | |
| DLC000045452 | |
| 005 - Thời gian thao tác lần cuối với biểu ghi | |
| 20240524070830.0 | |
| 008 - Trường có độ dài cố định -- Thông tin chung tài liệu | |
| 220107b2021 vm vie d | |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9786043351118 |
| 040 ## - Thông tin cơ quan biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | DLC |
| Ngôn ngữ biên mục | vie |
| Cơ quan chuyển tả biên mục | DLC |
| Quy tắc mô tả | AACR2 |
| 041 1# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| Mã ngôn ngữ tài liệu gốc | eng |
| 082 04 - Ký hiệu phân loại DDC | |
| Chỉ số DDC | 204.4 |
| Chỉ số Cutter | T651 |
| 100 1# - Tiêu đề chính -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Tolle, Eckhart |
| 245 10 - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Trải nghiệm sức mạnh hiện tại |
| Thông tin trách nhiệm | / Eckhart Tolle ; Minh Gấm dịch |
| 246 11 - Nhan đề khác | |
| Nhan đề khác | Practicing the power of now |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Tp. Hồ Chí Minh |
| Nhà xuất bản | : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| Năm xuất bản | , 2021 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn/Số trang | 238 tr. |
| Kích thước, khổ cỡ | ; 17 cm |
| 520 ## - Tóm tắt/Chú giải | |
| Đưa ra những bài học, lời khuyên cho những ai đang gặp khó khăn trong cuộc sống, tìm kiếm sự đồng cảm, đi tìm những chỉ dẫn để được hạnh phúc và thấu hiểu bản chất chân thực của chính mình như: việc tập quan sát những luồng suy nghĩ, hóa giải những đối nghịch trong tâm trí, học cách chấp nhận những biến cố, xem mối quan hệ như một cách để rèn luyện khả năng tâm linh ... | |
| 653 04 - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Đời sống tâm linh |
| 653 04 - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Spiritual life |
| 700 0# - Tiêu đề bổ sung -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Minh Gấm |
| Thông tin trách nhiệm | : Dịch |
| 942 ## - Định dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | Dewey Decimal Classification |
| Kiểu tài liệu (Koha) | Books |
| Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Số bản sao | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Trạng thái mất tài liệu | Nguồn phân loại | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn về | Trạng thái lưu thông | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Ngày bổ sung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 204.4 T651 | DL00000003 | 09/05/2024 | 1 | 09/05/2024 | Sách giáo khoa | Dewey Decimal Classification | Sẵn sàng lưu thông | Trường K12_01 | Trường K12_01 | 09/05/2024 |
