Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả (Record no. 1)
[ view plain ]
| 000 -Trường điều khiển | |
|---|---|
| 01029nam a22002897a 4500 | |
| 005 - Thời gian thao tác lần cuối với biểu ghi | |
| 20240524050820.0 | |
| 008 - Trường có độ dài cố định -- Thông tin chung tài liệu | |
| 240509s2018 vm ||||| |||| 00| 0 vie d | |
| 020 ## - Số sách chuẩn quốc tế ISBN | |
| Số ISBN | 9786046539575 |
| 040 ## - Thông tin cơ quan biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | DLC |
| Quy tắc mô tả | AACR2 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ của chính văn | vie |
| 044 ## - Mã nước xuất bản/Sản xuất | |
| Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể | vm |
| 082 04 - Ký hiệu phân loại DDC | |
| Chỉ số DDC | 658.022 |
| Chỉ số Cutter | G362M |
| 100 ## - Tiêu đề chính -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Gerber, Michael E. |
| 245 ## - Nhan đề chính | |
| Nhan đề chính | Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả |
| Phần còn lại của nhan đề | : tại sao các doanh nghiệp nhỏ hoạt động kém hiệu quả và làm thế nào để khắc phục? |
| Thông tin trách nhiệm | / Michael E. Gerber ; Phương Thúy dịch |
| 246 ## - Nhan đề khác | |
| Nhan đề khác | The E-myth revisited |
| Phần còn lại của nhan đề | : why most small businesses don't work and what to do about it |
| 250 ## - Thông tin lần xuất bản | |
| Lần xuất bản | Tái bản lần 5. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Hà Nội |
| Nhà xuất bản | : Lao động - Xã hội |
| Năm xuất bản | , 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Độ lớn/Số trang | 289 tr. |
| Kích thước, khổ cỡ | 21 cm. |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Entrepreneurship |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Small business |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Success in business |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Doanh nghiệp nhỏ |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Năng lực kinh doanh |
| 653 ## - Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
| Từ khóa | Thành công trong kinh doanh |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung -- Tên cá nhân | |
| Họ tên cá nhân | Phương Thúy |
| Thông tin trách nhiệm | : Dịch |
| 942 ## - Định dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | Dewey Decimal Classification |
| Kiểu tài liệu (Koha) | Books |
| Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Số bản sao | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Trạng thái mất tài liệu | Nguồn phân loại | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn về | Trạng thái lưu thông | Thư viện sở hữu | Thư viện lưu trữ | Ngày bổ sung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 658.022 G362M | DL00000001 | 09/05/2024 | 1 | 09/05/2024 | Sách giáo khoa | Dewey Decimal Classification | Sẵn sàng lưu thông | Trường K12_01 | Trường K12_01 | 09/05/2024 |
